Máy phay đứng ngang YSM-26 Series hiệu Ying Shun được sản xuất và nhập khẩu từ Taiwan. Nó là dòng máy phay đứng kết hợp với máy phay ngang đa năng 2 trong 1. Cho nên, nó còn được gọi là Vertical-Horizontal Milling Machine YSM-26. Thường được sử dụng rộng rãi trong các trường nghề, ngành cơ khí, xưởng bảo trì thiết bị và máy.
Máy phay đứng ngang YSM-26 Series bao gồm 2 model tiêu biểu là YSM-26SHB và YSM-26CHB. Nó có kiểu thiết kế tương tự máy phay đa năng Jen Lian JL-VH15 Series. Kích thước bàn làm việc tiêu chuẩn là 300x1370mm. Đầu phay đứng có công suất motor 5HP, đầu phay ngang có motor là 5HP. Chuẩn trục chính là NT40.

Bán máy phay kim loại đa năng hiệu Ying Shun: YSM-16SS, YSM-16VC, YSM-16VS, YSM-18 Series, YSM-20B series, YSM-20A Series, YSM-26 Series.. tại TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai..
| MODEL | YSM-26SHB | YSM-26CHB |
| Hành trình ngang của bàn (Manual/Auto) | 1000mm | 1000mm |
| Hành trình dọc của bàn (Manual/Auto) | 400mm | 400mm |
| Hành trình lên xuống (Manual/Auto) | 470mm | 470mm |
| Đường kính trục ống lót | 140mm | 140mm |
| Hành trình ram | 700mm | 700mm |
| Góc xoay của đầu ram | 360 độ | 360 độ |
| Góc xoay Quill (L&R, F&B) | +-45 độ/Fixed | +-45 độ/Fixed |
| Khoảng cách từ lỗ trục chính đến bàn | 100-570mm | 100-570mm |
| Tâm trục chính đến trụ máy | 180-880mm | 180-880mm |
| Kích thước bàn làm việc | 300x1370mm | 300x1370mm |
| Rãnh bàn | 16x3x70mm | 16x3x70mm |
| Tải trọng phôi lớn nhất của bàn | 300kg | 300kg |
| Tốc độ đầu phay đứng | 10 / 20 cấp 58-2870rpm (10) 50Hz 58-5560rpm (20) 50Hz |
Inverter 55-3600rpm |
| Tốc độ ăn phôi | 0.04-0.08-0.15mm/rev | 0.04-0.08-0.15mm/rev |
| Côn trục chính | NT40 | NT40 |
| Đường kính ống lót | 105mm | 105mm |
| Tốc độ đầu phay ngang | 73-1288rpm (9 cấp) Opt: Inverter 60~1400rpm |
73-1288rpm (9 cấp) Opt: Inverter 60~1400rpm |
| Công suất motor đứng, motor ngang | 5HP | 5HP |
| Công suất motor trục Z | 1/2HP | 1/2HP |
| Công suất motor trục Z | 1/2HP | 1/2HP |
| Tốc độ trục X | 30-1300mm/min (9 cấp) | 30-1300mm/min (9 cấp) |
| Tốc độ trục Y | 345mm/min | 345mm/min |
| Kích thước kiện | 1800x2200x2100mm | 1800x2200x2100mm |
| Kích thước không gian máy | 2270x3100x2520mm | 2270x3100x2520mm |
| Trọng lượng máy | 2200kg | 2200kg |
| Trọng lượng kiện | 2400kg | 2400kg |
– Bơm làm mát




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.