Đầu kẹp taro cán thẳng ST-Series là dòng bầu kẹp taro chất lượng cao, được nhập khẩu từ Đài Loan. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu gia công ren chính xác trên máy CNC và máy taro. Dòng sản phẩm gồm các model ST20-SF12, ST20-SF20, ST20-WF12, ST20-WF20, ST25-WF20, ST32-WF20 và ST32-WF33. Mỗi model được thiết kế cho từng nhu cầu gia công riêng. Khả năng kẹp từ M2 đến M36, tùy theo từng model. Đây là giải pháp tối ưu cho nhiều ngành cơ khí chế tạo.

Tất cả đầu kẹp taro cán thẳng ST-Series đều sử dụng collet lắp nhanh có bảo vệ quá tải. Cơ cấu này giúp hạn chế gãy mũi taro khi xảy ra quá tải. Đồng thời, việc thay collet trở nên nhanh chóng và thuận tiện. Tùy từng model, sản phẩm được thiết kế theo dạng Rigid hoặc Length Compensation. Loại Rigid mang lại độ cứng vững và độ chính xác cao. Loại Length Compensation hỗ trợ bù chiều dài hiệu quả khi taro. Nhờ đó, chất lượng ren luôn ổn định và tuổi thọ dụng cụ được nâng cao.
Đầu kẹp taro cán thẳng ST-Series được chế tạo với độ đồng tâm cao và độ bền vượt trội. Sản phẩm vận hành ổn định trong môi trường gia công liên tục. Thiết kế tối ưu giúp tăng năng suất và giảm thời gian thay dụng cụ. Dòng bầu kẹp taro này tương thích với nhiều hệ thống máy gia công hiện đại. Với nhiều model và dải kẹp đa dạng, ST-Series đáp ứng hiệu quả các yêu cầu gia công ren từ M2 đến M36. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng gia công cơ khí yêu cầu độ chính xác và độ ổn định cao.
Phân phối chính hãng các đầu kẹp taro cán thẳng ST-Series: ST20-SF12, ST20-SF20, ST20-WF12, ST20-WF20, ST25-WF20, ST32-WF20 và ST32-WF33,.. tại TP.HCM, Đồng Nai.

| 規格 | 攻牙能力 | øC | L | L1 | øD1 | øD2 | 伸縮長度
壓縮伸長
|
絲攻筒夾 | 淨重(g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST20-WF12 | M3~M14 | 20 | 105 | 40 | 19 | 36 | 7.5 | 7.5 | TC 312 | 375 |
| ST20-WF20 | M8~M24 | 20 | 120 | 65 | 31 | 53 | 12.5 | 12.5 | TC 820 | 860 |
| ST25-WF20 | M8~M24 | 25 | 145 | 65 | 31 | 53 | 12.5 | 12.5 | TC 820 | 1005 |
| ST32-WF20 | M8~M24 | 32 | 145 | 65 | 31 | 53 | 12.5 | 12.5 | TC 820 | 1190 |
| ST32-WF33 | M14~M36 | 32 | 183 | 103 | 48 | 78 | 20 | 15 | TC 1433 | 2700 |

| Part No. | Capacity | øC | L | øD1 | øD2 | Collets | N.W.(g) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST20-SF12 | M3~M14 | 20 | 105 | 19 | 34 | TC 312B/TC 312 | 320 |
| ST20-SF20 | M8~M24 | 20 | 105 | 31 | 50 | TC 820B/TC 820 | 685 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.